Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stair

stair

/stɛər/

「stair」是什麼意思?

bậc thang

She climbed the stairs to the second floor.

Cô ấy leo lên cầu thang tới tầng hai.


如何正确使用「stair」?

trang trọng

một bậc hoặc nhiều bậc nối các tầng nhà với nhau

The stairs were steep and narrow.

Cầu thang rất dốc và hẹp.

He ran down the stairs two at a time.

Anh ấy chạy xuống cầu thang từng hai bậc một.

Thường dùng ở dạng số nhiều 'stairs' khi nói về toàn bộ cầu thang trong ngôi nhà. 'Stair' (số ít) thường chỉ một bậc thang đơn lẻ.

trang trọng

bậc thang (trong một loạt bậc)

The top stair creaked under his weight.

Bậc thang trên cùng kêu cót két dưới sức nặng của anh ấy.

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nhấn mạnh một bậc thang cụ thể.

Cụm từ kết hợp

flight of stairsđoạn cầu thangtop of the stairsđỉnh cầu thangbottom of the stairschân cầu thangspiral stairscầu thang xoắn ốcfire escape stairscầu thang thoát hiểm

Từ đồng nghĩa

stepstaircasestairway

Mẹo hay

Phân biệt 'stair', 'staircase' và 'stairway'

'Stair' thường chỉ một bậc thang đơn lẻ hoặc toàn bộ cầu thang (số nhiều). 'Staircase' ám chỉ cầu thang có cấu trúc phức tạp, thường có lan can và trang trí. 'Stairway' tương tự 'staircase' nhưng thường nhấn mạnh chức năng di chuyển hơn là thiết kế.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stairs' thay vì 'stair' khi nói về toàn bộ cầu thang

Trong hầu hết trường hợp, 'stairs' (số nhiều) là lựa chọn tự nhiên khi nói về cầu thang trong ngôi nhà: 'I walked up the stairs.' (Tôi đi lên cầu thang.) Chỉ dùng 'stair' (số ít) khi nhắc đến một bậc thang cụ thể: 'The top stair was broken.' (Bậc thang trên cùng bị hỏng.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stǣger', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'staigraz', liên quan đến 'stige' (bậc thang) trong tiếng Na Uy cổ và 'steigen' (leo lên) trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

1. 'Stairs' (số nhiều) là dạng phổ biến nhất khi nói về toàn bộ cầu thang trong ngôi nhà. 2. 'Stair' (số ít) thường chỉ một bậc thang đơn lẻ. 3. 'Staircase' hoặc 'stairway' dùng cho cầu thang có cấu trúc phức tạp hoặc trang trí.

Phân tích từ

stair
bậc thang
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。