Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spoon

spoon

/spuːn/
cái thìa

She stirred her coffee with a spoon.

Cô ấy khuấy cà phê bằng một cái thìa.


trang trọng

dụng cụ ăn uống gồm một cán dài và một đầu lõm hình bầu dục, dùng để múc thức ăn lỏng hoặc xúc thức ăn

He ate the soup with a silver spoon.

Anh ấy ăn súp bằng một cái thìa bạc.

She dropped her spoon and it clattered on the floor.

Cô ấy đánh rơi thìa, tạo ra tiếng lách cách trên sàn.

Từ 'spoon' thường đi kèm với các chất liệu như 'wooden spoon' (thìa gỗ), 'plastic spoon' (thìa nhựa), hoặc 'teaspoon' (thìa nhỏ).

Cụm từ kết hợp

teaspoonthìa nhỏ (đơn vị đo lường)tablespoonthìa to (đơn vị đo lường)wooden spoonthìa gỗplastic spoonthìa nhựasilver spoonthìa bạc (biểu tượng giàu có)

Từ đồng nghĩa

ladle

Mẹo hay

Phân biệt 'spoon' và 'fork'

Trong tiếng Việt, 'spoon' là 'thìa' (dùng để múc thức ăn lỏng), còn 'fork' là 'nĩa' (dùng để xiên thức ăn).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'spoon' trong đo lường

'Teaspoon' (thìa nhỏ) và 'tablespoon' (thìa to) là đơn vị đo lường phổ biến trong nấu nướng, tương đương với 5ml và 15ml. Ví dụ: 'Add one teaspoon of sugar' (Thêm một thìa nhỏ đường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'spōn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spōn' (thìa), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*spōniz', liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'spōn' (thìa) và tiếng Đức cổ 'spuon'. Từ này có thể liên quan đến tiếng Latinh 'spatha' (thanh kiếm rộng, vật dụng có hình dạng tương tự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'spoon' thường được dịch là 'thìa' hoặc 'muỗng' (tùy vùng miền). 'Thìa' phổ biến hơn trong văn viết, trong khi 'muỗng' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

spoon
thìa
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。