Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. smear

smear

/smɪər/
làm bẩn, bôi bẩn

He accidentally smeared butter on his shirt.

Anh ấy vô tình làm bẩn áo sơ mi của mình với bơ.


thông thường

Làm cho bề mặt trở nên bẩn hoặc bôi bẩn bằng một chất dính.

She smeared jam on her toast.

Cô ấy bôi mứt lên bánh mì nướng của mình.

Thường dùng với các chất như bơ, mứt, hoặc chất dính khác.

thông thường

Làm xấu danh tiếng hoặc xấu hóa hình ảnh của ai đó bằng cách lan truyền tin đồn hoặc thông tin sai lệch.

The politician tried to smear his opponent with false accusations.

Chính trị gia cố gắng làm xấu danh tiếng đối thủ của mình bằng những cáo buộc sai lệch.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

smear campaignchiến dịch xấu danh tiếngsmear someone's reputationlàm xấu danh tiếng ai đó

Từ đồng nghĩa

stainsoildefameslander

Từ trái nghĩa

cleanpurifypraise

Cụm từ liên quan

smear campaigncụm từ
chiến dịch xấu danh tiếng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'smear' có thể dùng để chỉ cả hành động vật lý và hành động xấu danh tiếng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'bôi bẩn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa vật lý (làm bẩn) và nghĩa figurative (làm xấu danh tiếng).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。