shared effort
nỗ lực chungThe success of the project was due to the shared effort of the team.
Sự thành công của dự án là nhờ vào nỗ lực chung của nhóm.
Nỗ lực chung của nhiều người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
Building a strong community requires shared effort from all members.
Xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ cần sự nỗ lực chung của tất cả thành viên.
Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm, dự án hoặc hoạt động cộng đồng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc nhóm
Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác và đóng góp chung trong các dự án hoặc hoạt động cộng đồng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Không nên sử dụng 'shared effort' để mô tả nỗ lực cá nhân, mà chỉ dùng cho nỗ lực chung của nhiều người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'shared' (chia sẻ) và 'effort' (nỗ lực), biểu thị sự hợp tác và đóng góp chung.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm, dự án hoặc hoạt động cộng đồng.