Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shaped

shaped

/ʃeɪpt/

「shaped」在Vietnamese中是什麼意思?

có hình dạng

The cloud was shaped like a dragon.

Mây có hình dạng như một con rồng.


如何正确使用「shaped」:Vietnamese中的定义与例句

chung

có hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể

She shaped the clay into a vase.

Cô ấy đã tạo hình đất sét thành một bình.

Thường dùng để mô tả việc tạo ra hoặc thay đổi hình dạng của vật thể.

chung

hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của ai hoặc cái gì đó

His experiences shaped his personality.

Các trải nghiệm của anh ấy đã hình thành tính cách của anh ấy.

Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của một người hoặc một quá trình.

Cụm từ kết hợp

shaped byđược hình thành bởishaped likecó hình dạng nhưshaped intođược tạo hình thành

Từ đồng nghĩa

formedmoldedstructuredinfluenced

Từ trái nghĩa

unformedshapelessunstructured

Cụm từ liên quan

take shapecụm từ
được hình thành
out of shapecụm từ
không khỏe, không trong tình trạng tốt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'shaped' có thể dùng để mô tả hình dạng vật lý hoặc sự ảnh hưởng đến sự phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'shape' (hình dạng) + hậu tố '-ed' (đã được).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như một tính từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

shape
hình dạng
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。