set the record straight

/sɛt ðə ˈɹɛkɚd stɹeɪt/◆thành ngữ
làm sáng tỏ sự thật

After the rumors spread online, she decided to set the record straight in a live interview.

Sau khi những tin đồn lan truyền trên mạng, cô ấy quyết định làm sáng tỏ sự thật trong buổi phỏng vấn trực tiếp.


◆ Nghĩa thực sự
Làm rõ sự thật sau khi có tin đồn hoặc hiểu lầm để mọi người hiểu đúng.
Nghĩa đen
ghi lại kỷ lục một cách chính xác
Phân tích nghĩa đen
setghi lại (trong bối cảnh thể thao)+the recordkỷ lục+straightthẳng, chính xác
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ghi lại một kỷ lục thể thao một cách chính xác, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là làm rõ sự thật trong giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó bị hiểu lầm, bị đồn đại hoặc bị cáo buộc sai sự thật, họ sẽ tổ chức họp báo, đăng bài trên mạng xã hội hoặc nói chuyện trực tiếp để giải thích và làm rõ mọi chuyện.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong báo chí, chính trị và truyền thông xã hội, nơi mà sự minh bạch và giải thích kịp thời là rất quan trọng.
thông thường

Làm rõ hoặc sửa lại thông tin sai lệch để mọi người hiểu đúng sự thật.

The politician issued a statement to set the record straight about the false accusations.

Chính trị gia đã đưa ra tuyên bố để làm sáng tỏ sự thật về những cáo buộc sai sự thật.

I need to set the record straight—I never said I disliked the movie.

Tôi cần phải làm rõ—tôi chưa bao giờ nói rằng tôi ghét bộ phim ấy.

Thường dùng khi ai đó muốn phủ nhận tin đồn, giải thích sai lệch hoặc cung cấp thông tin chính xác sau khi có hiểu lầm.

Cụm từ kết hợp

set the record straight about somethinglàm sáng tỏ sự thật về điều gì

Cụm từ liên quan

clear the airthành ngữ
giải tỏa không khí căng thẳng bằng cách nói chuyện thẳng thắn
set the story straightthành ngữ
làm rõ câu chuyện (tương tự nhưng ít phổ biến hơn)

Mẹo hay

Khi nào dùng 'set the record straight'?

Dùng khi bạn muốn phủ nhận tin đồn, giải thích sai lệch hoặc cung cấp thông tin chính xác sau khi có hiểu lầm. Không dùng cho những tình huống đơn giản như giải thích một sự việc bình thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'about' khi đề cập đến chủ đề cụ thể: 'set the record straight about [chủ đề]'.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'ghi lại sự thật' trong bối cảnh thể thao (ghi kỷ lục) và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng 'làm rõ sự thật' trong giao tiếp xã hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc truyền thông khi cần phải phủ nhận thông tin sai lệch hoặc giải thích rõ ràng sau khi có hiểu lầm. Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hay chuyên ngành.

Từ Điển Anh Việt