Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sacrifice

sacrifice

/ˈsæk.rɪ.faɪs/
hiến sinh

She made a great sacrifice to help her family.

Cô ấy đã hiến sinh rất nhiều để giúp gia đình mình.


trang trọngthông thường

Để mất hoặc từ bỏ điều gì đó quan trọng để đạt được mục tiêu hoặc giúp đỡ người khác.

He sacrificed his career for his family.

Anh ấy đã hiến sinh sự nghiệp của mình vì gia đình.

The soldiers made the ultimate sacrifice for their country.

Các binh sĩ đã hiến sinh tối cao cho Tổ quốc.

Thường dùng để chỉ sự hy sinh lớn, có thể là thời gian, tiền bạc, sự nghiệp, hoặc thậm chí là cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

make a sacrificehiến sinhultimate sacrificehiến sinh tối caosacrifice forhiến sinh vì

Từ đồng nghĩa

give upsurrenderforfeityield

Từ trái nghĩa

keepretainpreservegain

Cụm từ liên quan

sacrifice oneselfcụm từ
hiến sinh bản thân
sacrifice for the greater goodcụm từ
hiến sinh vì lợi ích chung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành động.

Quy tắc vàng

Hành động nghiêm túc

Sacrifice thường liên quan đến việc từ bỏ điều gì đó quan trọng, hãy sử dụng khi muốn thể hiện sự hy sinh lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sacrificium', từ 'sacer' (thánh) và 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

sacri-
thánh
prefix
+
-fice
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。