Looking up...
The wedding ritual included the exchange of rings.
Nghi thức lễ cưới bao gồm việc trao nhẫn.
một loạt các hành động, lời nói hoặc nghi lễ được thực hiện theo một trình tự cụ thể, thường mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội
Lighting candles is a ritual in many religious ceremonies.
Thắp nến là một nghi thức trong nhiều nghi lễ tôn giáo.
Có thể ám chỉ cả các hoạt động mang tính cá nhân (ví dụ: 'thói quen buổi sáng') hoặc tập thể (ví dụ: 'nghi thức quốc gia').
thói quen lặp đi lặp lại một cách máy móc, không cần suy nghĩ nhiều
She goes through her morning ritual of coffee and reading the news.
Cô ấy thực hiện thói quen buổi sáng của mình là uống cà phê và đọc tin tức.
Thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt.
'Ritual' nhấn mạnh vào tính lặp lại, trình tự và ý nghĩa biểu tượng, trong khi 'ceremony' thiên về sự kiện trang trọng có tổ chức. Ví dụ: 'Lễ cưới' là ceremony, nhưng 'các bước đi trong lễ cưới' là ritual.
Tránh dùng 'ritual' để chỉ các hoạt động cá nhân thông thường (ví dụ: 'đi tắm' không phải là ritual). Thường dùng cho các hoạt động có ý nghĩa văn hóa, tôn giáo hoặc mang tính biểu tượng.
Từ tiếng Latin 'ritualis', thuộc về 'ritus' (nghi thức, phong tục). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'thuộc về nghi lễ tôn giáo'.
Trong tiếng Việt, 'nghi thức' thường dùng cho các hoạt động mang tính tập thể, trang trọng (ví dụ: nghi thức chào cờ), trong khi 'thói quen' thiên về cá nhân. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.