Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ritual

ritual

/ˈrɪtʃuəl/
nghi thức

The wedding ritual included the exchange of rings.

Nghi thức lễ cưới bao gồm việc trao nhẫn.


trang trọng

một loạt các hành động, lời nói hoặc nghi lễ được thực hiện theo một trình tự cụ thể, thường mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội

Lighting candles is a ritual in many religious ceremonies.

Thắp nến là một nghi thức trong nhiều nghi lễ tôn giáo.

Có thể ám chỉ cả các hoạt động mang tính cá nhân (ví dụ: 'thói quen buổi sáng') hoặc tập thể (ví dụ: 'nghi thức quốc gia').

thông thường

thói quen lặp đi lặp lại một cách máy móc, không cần suy nghĩ nhiều

She goes through her morning ritual of coffee and reading the news.

Cô ấy thực hiện thói quen buổi sáng của mình là uống cà phê và đọc tin tức.

Thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt.

Cụm từ kết hợp

religious ritualnghi thức tôn giáodaily ritualthói quen hàng ngàyritual of passagenghi thức đánh dấu sự trưởng thànhperform a ritualthực hiện một nghi thức

Từ đồng nghĩa

ceremonyriteroutinehabitcustom

Từ trái nghĩa

chaosrandomnessspontaneity

Cụm từ liên quan

passage ritualcụm từ
nghi thức đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cuộc đời (ví dụ: lễ trưởng thành)

Mẹo hay

Phân biệt 'ritual' và 'ceremony'

'Ritual' nhấn mạnh vào tính lặp lại, trình tự và ý nghĩa biểu tượng, trong khi 'ceremony' thiên về sự kiện trang trọng có tổ chức. Ví dụ: 'Lễ cưới' là ceremony, nhưng 'các bước đi trong lễ cưới' là ritual.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ritual' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'ritual' để chỉ các hoạt động cá nhân thông thường (ví dụ: 'đi tắm' không phải là ritual). Thường dùng cho các hoạt động có ý nghĩa văn hóa, tôn giáo hoặc mang tính biểu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ritualis', thuộc về 'ritus' (nghi thức, phong tục). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'thuộc về nghi lễ tôn giáo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nghi thức' thường dùng cho các hoạt động mang tính tập thể, trang trọng (ví dụ: nghi thức chào cờ), trong khi 'thói quen' thiên về cá nhân. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

rit-
liên quan đến nghi thức (từ Latin 'ritus')
root
+
-ual
thuộc về (hậu tố tạo thành tính từ)
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。