ring a bell
gợi nhớDoes the name 'John Smith' ring a bell?
Tên 'John Smith' có gợi nhớ cho bạn không?
thông thường
làm ai nhớ ra điều gì đó
The smell of rain always rings a bell for me.
Mùi mưa bao giờ cũng làm tôi nhớ lại điều gì đó.
His face doesn't ring a bell at all.
Mặt anh ấy chẳng gợi nhớ gì cho tôi cả.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi trò chuyện.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để hỏi xem ai đó có nhớ điều gì không. Ví dụ: 'Does that name ring a bell?'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trò chuyện. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ Điển Anh Việt