ring a bell

/rɪŋ ə bɛl/◆thành ngữ
gợi nhớ

Does the name 'John Smith' ring a bell?

Tên 'John Smith' có gợi nhớ cho bạn không?


◆ Nghĩa thực sự
làm ai nhớ ra điều gì đó
Nghĩa đen
kêu một cái chuông
Phân tích nghĩa đen
ringlàm phát ra tiếng chuông+a bellmột chiếc chuông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tiếng chuông vang lên khiến ai đó nhớ đến điều gì đó quen thuộc, giống như hồi chuông nhắc nhở ký ức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một cái tên, địa điểm hoặc sự việc quen thuộc nhưng không nhớ rõ, bạn có thể hỏi: 'Does that ring a bell?'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh tiếng chuông báo hiệu điều gì đó quan trọng, giúp gợi nhớ ký ức hoặc nhận diện.
thông thường

làm ai nhớ ra điều gì đó

The smell of rain always rings a bell for me.

Mùi mưa bao giờ cũng làm tôi nhớ lại điều gì đó.

His face doesn't ring a bell at all.

Mặt anh ấy chẳng gợi nhớ gì cho tôi cả.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi trò chuyện.

Cụm từ liên quan

refresh someone's memorycụm từ
giúp ai nhớ lại điều gì
come to mindcụm từ
nảy ra trong đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để hỏi xem ai đó có nhớ điều gì không. Ví dụ: 'Does that name ring a bell?'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trò chuyện. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ Điển Anh Việt