retired
nghỉ hưuAfter 30 years of service, he decided to retire.
Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định nghỉ hưu.
Đã nghỉ hưu, không còn làm việc nữa.
She retired from her job last year.
Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc của mình năm ngoái.
Thường dùng để chỉ người đã nghỉ hưu do tuổi tác hoặc lý do cá nhân.
Đã ngừng hoạt động, không còn được sử dụng nữa.
This model of phone has been retired.
Mẫu điện thoại này đã ngừng sản xuất.
Dùng để chỉ sản phẩm hoặc công nghệ đã ngừng hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'retired' có thể dùng cho người hoặc sản phẩm, nhưng nghĩa chính là 'nghỉ hưu'.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Khi dùng 'retired' để chỉ người, thường đi kèm với 'from' (nghỉ hưu khỏi).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'retire', có nghĩa là 'nghỉ hưu' hoặc 'rút lui'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ người đã nghỉ hưu hoặc sản phẩm đã ngừng hoạt động.