retired

/rɪˈtaɪərd/
nghỉ hưu

After 30 years of service, he decided to retire.

Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định nghỉ hưu.


trang trọngthông thường

Đã nghỉ hưu, không còn làm việc nữa.

She retired from her job last year.

Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc của mình năm ngoái.

Thường dùng để chỉ người đã nghỉ hưu do tuổi tác hoặc lý do cá nhân.

thông thường

Đã ngừng hoạt động, không còn được sử dụng nữa.

This model of phone has been retired.

Mẫu điện thoại này đã ngừng sản xuất.

Dùng để chỉ sản phẩm hoặc công nghệ đã ngừng hoạt động.

Cụm từ kết hợp

retire fromnghỉ hưu khỏiretire earlynghỉ hưu sớmretire comfortablynghỉ hưu thoải mái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

retirement agecụm từ
tuổi nghỉ hưu
retirement plancụm từ
kế hoạch nghỉ hưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'retired' có thể dùng cho người hoặc sản phẩm, nhưng nghĩa chính là 'nghỉ hưu'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'retired' để chỉ người, thường đi kèm với 'from' (nghỉ hưu khỏi).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'retire', có nghĩa là 'nghỉ hưu' hoặc 'rút lui'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người đã nghỉ hưu hoặc sản phẩm đã ngừng hoạt động.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tire
rút lui
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt