Looking up...
I will reply to your email as soon as possible.
Tôi sẽ trả lời email của bạn sớm nhất có thể.
Hành động gửi một email để trả lời một email đã nhận
She replied to the email with a detailed explanation.
Cô ấy đã trả lời email với một giải thích chi tiết.
Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc nghiệp vụ.
Trong email chính thức, hãy sử dụng 'reply to an email' để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Khi trả lời email, hãy đảm bảo định dạng và nội dung phù hợp với ngữ cảnh.
Từ ghép từ 'reply' (trả lời) và 'email' (thư điện tử)
Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc nghiệp vụ, đặc biệt là trong môi trường làm việc.