Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. repeal

repeal

/rɪˈpil/

「repeal」在Vietnamese中是什麼意思?

bãi bỏ

The government decided to repeal the law.

Chính phủ quyết định bãi bỏ luật này.


如何正确使用「repeal」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực (đối với luật, quy định, quyết định).

Parliament voted to repeal the outdated tax code.

Quốc hội đã bỏ phiếu bãi bỏ bộ luật thuế lỗi thời.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định.

Cụm từ kết hợp

repeal a lawbãi bỏ một luậtrepeal a regulationbãi bỏ một quy định

Từ đồng nghĩa

revokeannulinvalidate

Từ trái nghĩa

enactestablish

Cụm từ liên quan

repeal and replacecụm từ
bãi bỏ và thay thế (thường dùng cho luật mới thay thế luật cũ)

Mẹo hay

Collocation tip

‘repeal’ thường đi kèm với danh từ ‘law’, ‘act’, ‘regulation’ để chỉ việc hủy bỏ quy định pháp lý.

Quy tắc vàng

Rule of usage

Trong tiếng Anh, ‘repeal’ chỉ hủy bỏ luật, quy định; không dùng cho việc hủy bỏ quyết định cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'repealer' (đánh lại), bắt nguồn từ Latin 're-' (lại) + 'pello' (đẩy).

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các văn bản chính thức; không thường dùng cho hành động cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
peal
đánh, đẩy (từ Latin ‘pello’)
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。