Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. religion

religion

/rɪˈlɪdʒən/
tôn giáo

She practices a different religion.

Cô ấy theo một tôn giáo khác.


trang trọng

Hệ thống các tín ngưỡng, nghi lễ và tổ chức tôn giáo; tập hợp các niềm tin và thực hành liên quan đến thần linh hoặc các nguyên tắc siêu nhiên.

Religion plays a major role in many societies.

Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong nhiều xã hội.

Có thể chỉ một tôn giáo cụ thể (như Kitô giáo, Hồi giáo) hoặc khái niệm chung về tín ngưỡng.

Cụm từ kết hợp

religion of the statetôn giáo nhà nướcreligious freedomtự do tôn giáoreligious beliefniềm tin tôn giáo

Từ đồng nghĩa

faithbelief

Từ trái nghĩa

secularismatheism

Cụm từ liên quan

religious practicecụm từ
thực hành tôn giáo

Mẹo hay

Phân biệt "tôn giáo" và "đạo"

"Tôn giáo" thường chỉ hệ thống tổ chức, nghi lễ; "đạo" thường dùng cho các truyền thống triết học hoặc đạo đức (ví dụ: Đạo Phật, Đạo Lão).

Quy tắc vàng

Khi nói về quyền tự do tôn giáo

Dùng "tự do tôn giáo" để diễn tả quyền được thực hành hoặc không thực hành tôn giáo mà không bị áp lực.

Nguồn gốc từ

Từ Latin "religio", xuất phát từ "religare" nghĩa 'gắn kết, ràng buộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ "of" (religion of ...), "in" (religion in ...), hoặc dùng như danh từ chung để chỉ hệ thống tín ngưỡng.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。