Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reflexively

reflexively

/rɪˈflɛksɪvli/
tự động phản xạ

She reflexively checked her phone when it buzzed.

Cô ấy tự động phản xạ kiểm tra điện thoại khi nó rung.


chung

Một cách tự động, không cần suy nghĩ hoặc cố ý.

He reflexively reached for his wallet when the bill arrived.

Anh ta tự động phản xạ lấy ví khi hóa đơn đến.

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra nhanh chóng và không cần suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

reflexively checkkiểm tra tự động phản xạreflexively respondtrả lời tự động phản xạ

Từ đồng nghĩa

automaticallyinstinctivelyunconsciously

Từ trái nghĩa

deliberatelyconsciouslyintentionally

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'reflexively' khi muốn nhấn mạnh tính tự động của hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'reflexively' bắt nguồn từ 'reflex' (phản xạ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng, không cần suy nghĩ, như phản xạ cơ thể.

Phân tích từ

reflex
phản xạ
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。