Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. referee

referee

/ˌrɛfəˈriː/
trọng tài

The referee blew the whistle to stop the game.

Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.


trang trọng

người điều khiển trận đấu thể thao, đưa ra quyết định chính thức

The referee made a controversial call in the final minutes of the match.

Trọng tài đưa ra quyết định gây tranh cãi trong những phút cuối cùng của trận đấu.

Trọng tài thường đảm nhiệm vai trò giám sát luật lệ trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt.

Kinh doanh
trang trọng

người đánh giá hồ sơ xin việc, đơn xin học bổng, hoặc đề xuất nghiên cứu

The job application required three referees to vouch for the candidate's skills.

Đơn xin việc yêu cầu ba người giới thiệu xác nhận kỹ năng của ứng viên.

Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tuyển dụng, 'referee' thường được dịch là 'người giới thiệu' hoặc 'người tham chiếu'.

Cụm từ kết hợp

head refereetrọng tài chínhassistant refereetrọng tài biênreferee reportbáo cáo của trọng tài

Từ đồng nghĩa

umpirejudgeofficial

Từ trái nghĩa

playercontestant

Cụm từ liên quan

to referee a gamecụm từ
điều khiển trận đấu thể thao

Mẹo hay

Phân biệt 'referee' và 'umpire'

'Referee' thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, quần vợt, trong khi 'umpire' phổ biến hơn trong bóng chày, cricket, hoặc tennis (trong vai trò trọng tài chính).

Quy tắc vàng

Trọng tài trong thể thao

Trọng tài chịu trách nhiệm đảm bảo trận đấu diễn ra công bằng theo luật lệ. Họ có quyền đưa ra quyết định cuối cùng về các tình huống trên sân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'referee' bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre' (mang trở lại), kết hợp với hậu tố '-ee' chỉ người nhận hành động. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý (người tham chiếu hồ sơ), sau đó mở rộng sang thể thao vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trọng tài trong thể thao thường mặc trang phục khác biệt để dễ nhận diện. Trong tiếng Anh Anh, 'referee' thường dùng cho bóng đá, trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên 'umpire' cho cùng vai trò.

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
-fer-
mang, đưa
root
+
-ee
người nhận hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。