reconstruction

/ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/
sự xây dựng lại

The city is undergoing reconstruction after the earthquake.

Thành phố đang được xây dựng lại sau trận động đất.


trang trọng

Sự xây dựng lại hoặc sửa chữa lại một cấu trúc, cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

The government allocated funds for the reconstruction of the damaged bridge.

Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho việc xây dựng lại cây cầu bị hư hại.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại sau thảm họa tự nhiên hoặc xung đột.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự khôi phục lại một đối tượng hoặc hệ thống đến trạng thái ban đầu hoặc gần giống ban đầu.

The data reconstruction process took several hours to complete.

Quá trình khôi phục dữ liệu mất vài giờ để hoàn thành.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

reconstruction effortsnỗ lực xây dựng lạireconstruction phasegiai đoạn xây dựng lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reconstructverb
xây dựng lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'reconstruction' thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại vật lý hoặc khôi phục dữ liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reconstruction' và 'restoration'

'Reconstruction' thường đề cập đến việc xây dựng lại từ đầu, còn 'restoration' có thể đề cập đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'constructio' (xây dựng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại sau thảm họa hoặc khôi phục dữ liệu.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-construct
xây dựng
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt