Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rally

rally

/ˈræli/
cuộc tụ họp, cuộc biểu tình

The activists organized a rally to protest the new law.

Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối luật mới.


thông thường

Một cuộc tụ họp công khai, thường để biểu tình hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó.

The rally drew thousands of supporters to the city square.

Cuộc tụ họp đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ đến quảng trường thành phố.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Tài chínhKinh doanh
trang trọng

Một sự hồi phục hoặc tăng cường sau một thời kỳ suy giảm.

The company's stock prices rallied after the positive earnings report.

Giá cổ phiếu của công ty đã hồi phục sau báo cáo kết quả kinh doanh tích cực.

Trong lĩnh vực tài chính, 'rally' thường đề cập đến sự tăng giá của cổ phiếu hoặc thị trường.

thông thường

Một cuộc đua xe hoặc xe máy, đặc biệt là trong thể thao động cơ.

The rally car race was held on a winding mountain road.

Cuộc đua xe rally được tổ chức trên một con đường núi uốn lượn.

Trong thể thao, 'rally' có thể đề cập đến một cuộc đua hoặc một trận đấu trong một số môn thể thao như bóng chuyền.

Cụm từ kết hợp

rally supporttụ họp ủng hộrally togethertụ họp lại với nhaurally cryslogan của cuộc biểu tình

Từ đồng nghĩa

gatheringprotestrevivalrace

Từ trái nghĩa

dispersedeclinecollapse

Cụm từ liên quan

rally aroundcụm từ
tụ họp lại để ủng hộ ai đó
rally crycụm từ
slogan của cuộc biểu tình

Mẹo hay

Sử dụng 'rally' trong bối cảnh chính trị

Khi nói về một cuộc biểu tình hoặc cuộc tụ họp công khai, bạn có thể sử dụng 'rally' để mô tả sự kiện đó.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa của 'rally'

Lưu ý rằng 'rally' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'rallier', có nghĩa là 'tụ họp lại' hoặc 'hồi phục'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rally' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng. Trong bối cảnh chính trị, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình công khai. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến sự hồi phục của thị trường. Trong thể thao, nó có thể đề cập đến một cuộc đua hoặc trận đấu.

Phân tích từ

rally
tụ họp, hồi phục
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。