race
cuộc đuaShe won the race with a new world record.
Cô ấy đã chiến thắng cuộc đua với kỷ lục thế giới mới.
Một cuộc thi chạy hoặc đua nhanh giữa nhiều người hoặc vật để xác định người hoặc vật nhanh nhất.
The athletes trained hard for the race.
Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua.
Thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao như chạy bộ, đua xe, đua thuyền, v.v.
Một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung.
The race to develop a vaccine was intense.
Cuộc đua phát triển vaccine là rất gay go.
Dùng để mô tả sự cạnh tranh trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, v.v.
Một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, hoặc đặc điểm di truyền.
The concept of race is complex and often debated in sociology.
Khái niệm về chủng tộc là phức tạp và thường được tranh luận trong xã hội học.
Trong xã hội học, 'race' thường liên quan đến các khái niệm về chủng tộc và phân biệt chủng tộc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'race' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'race' và 'ethnicity'
'Race' thường liên quan đến các đặc điểm di truyền, còn 'ethnicity' liên quan đến văn hóa và nguồn gốc.
Nguồn gốc từ
Từ 'race' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'race' (gia đình, dòng dõi), từ tiếng Latinh 'radix' (rễ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'race' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường chỉ cuộc đua, trong xã hội học, nó liên quan đến chủng tộc.