Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. questionnaire

questionnaire

/ˌkwes.tʃəˈnɛr/
bảng câu hỏi

The researcher distributed a questionnaire to collect data.

Người nghiên cứu phân phát một bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu.


trang trọng

Một biểu mẫu hoặc tài liệu chứa một loạt các câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin từ người tham gia.

Please fill out this questionnaire honestly.

Xin vui lòng điền vào bảng câu hỏi này một cách chân thực.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu, khảo sát hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

fill out a questionnaiređiền vào bảng câu hỏidistribute a questionnairephân phát bảng câu hỏidesign a questionnairethiết kế bảng câu hỏi

Từ đồng nghĩa

surveypollform

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bảng câu hỏi thường được sử dụng để thu thập dữ liệu có cấu trúc, khác với cuộc phỏng vấn tự do.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'questionnaire', có nghĩa là 'người hỏi câu hỏi', từ 'question' (câu hỏi) + '-aire' (hậu tố chỉ người hoặc vật).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đánh giá khách hàng hoặc khảo sát ý kiến công chúng.

Phân tích từ

question
câu hỏi
root
+
-naire
hậu tố chỉ người hoặc vật
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。