pursuing

/pɜːˈsjuː.ɪŋ/
đang theo đuổi

She is pursuing her dream of becoming a doctor.

Cô ấy đang theo đuổi giấc mơ trở thành một bác sĩ.


thông thường

Đang theo đuổi hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó.

He is pursuing a career in law.

Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.

The company is pursuing new business opportunities.

Công ty đang theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới.

Thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó.

Cụm từ kết hợp

pursuing a careertheo đuổi sự nghiệppursuing happinesstheo đuổi hạnh phúcpursuing justicetheo đuổi công lý

Cụm từ liên quan

pursue one's dreamscụm từ
theo đuổi giấc mơ của mình
pursue a hobbycụm từ
theo đuổi một sở thích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'pursuing' thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó, chứ không phải chỉ đơn giản là 'theo đuổi' trong nghĩa vật lý.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'pursuing' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như khi nói về sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pursue', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'cố gắng đạt được'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

pursue
theo đuổi
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt