Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. purple

purple

/ˈpɜːrpəl/

「purple」在Vietnamese中是什麼意思?

màu tím

She wore a beautiful purple dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy tím đẹp đến bữa tiệc.


如何正确使用「purple」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một màu nằm giữa đỏ và xanh, thường được mô tả là màu tím hoặc màu tía.

The sky turned purple as the sun set.

Bầu trời trở thành màu tím khi mặt trời lặn.

Màu tím thường liên quan đến sự thanh lịch, hoàng gia, hoặc sự bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

purple hearttrái tim tímpurple prosevăn phong phúpurple mountainnúi tím

Từ đồng nghĩa

violetmagentalavender

Từ trái nghĩa

yelloworangegreen

Cụm từ liên quan

purple cowcụm từ
điều kỳ lạ hoặc bất thường
purple prosecụm từ
văn phong phú, quá trang trí

Mẹo hay

Sử dụng 'purple' trong văn học

Màu tím thường được sử dụng để mô tả sự thanh lịch, hoàng gia, hoặc sự bí ẩn trong văn học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'purple' và 'violet'

'Purple' thường được sử dụng để mô tả màu tím sẫm hơn, trong khi 'violet' thường được sử dụng để mô tả màu tím nhạt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'purple' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'purpura', liên quan đến màu của một loại sơn quý hiếm được sản xuất từ một loài ốc biển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'purple' có thể được sử dụng để mô tả cả màu tím và màu tía, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

purp
màu tím
root
+
-le
hậu tố tạo ra tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。