pour

/pɔːr/
đổ

She poured the tea into the cups.

Cô ấy đổ trà vào các cốc.


trang trọng

Đổ một chất lỏng từ một vật chứa vào một vật khác.

He poured water into the glass.

Anh ấy đổ nước vào cốc.

Thường dùng với chất lỏng như nước, rượu, sữa, v.v.

thông thường

Chảy ra hoặc chảy vào một vật chứa.

The rain poured down all night.

Mưa đổ xuống cả đêm.

Dùng để mô tả mưa lớn hoặc chất lỏng chảy mạnh.

Cụm từ kết hợp

pour waterđổ nướcpour teađổ tràpour rainmưa đổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pour it oncụm từ
đổ nhiều, cho nhiều
pour oil on troubled watersthành ngữ
giảm căng thẳng, làm dịu dàng

Mẹo hay

Sử dụng với chất lỏng

Từ 'pour' thường dùng với chất lỏng như nước, trà, rượu, v.v.

Quy tắc vàng

Chú ý với ngữ cảnh

Từ 'pour' có thể dùng với nghĩa chuyển nghĩa như 'đổ mưa' hoặc 'đổ nước', nên cần chú ý ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'purer', có nghĩa là 'làm sạch, lọc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với chất lỏng và động từ chuyển. Có thể dùng với nghĩa chuyển nghĩa như 'đổ mưa' hoặc 'đổ nước'.

Phân tích từ

pour
đổ
root
Từ Điển Anh Việt