Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. placement

placement

/ˈpleɪsmənt/
sự đặt, sự xếp chỗ

The placement of the furniture makes the room look spacious.

Vị trí đặt đồ đạc làm cho căn phòng trông rộng rãi hơn.


chung

Sự đặt, xếp chỗ hoặc vị trí của vật, người hoặc sự kiện.

The placement of the books on the shelf was very organized.

Sự xếp sách trên kệ rất có thứ tự.

Thường dùng để chỉ việc đặt vật vật hoặc người ở vị trí phù hợp.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự đặt hàng, đặt mua hoặc đặt hàng sản phẩm.

The company received a large placement order from a new client.

Công ty nhận được một đơn đặt hàng lớn từ một khách hàng mới.

Trong kinh doanh, có thể chỉ việc đặt hàng sản phẩm hoặc dịch vụ.

education

Sự đặt việc, thực tập hoặc việc làm tạm thời.

She secured a placement at a top law firm during her internship.

Cô ấy đã tìm được việc thực tập tại một công ty luật hàng đầu.

Trong giáo dục, thường dùng để chỉ việc thực tập hoặc việc làm tạm thời cho sinh viên.

Cụm từ kết hợp

job placementsự đặt việcproduct placementsự quảng cáo sản phẩmplacement testbài kiểm tra xếp lớp

Từ đồng nghĩa

positioningarrangementallocation

Từ trái nghĩa

removaldisplacement

Cụm từ liên quan

product placementcụm từ
sự quảng cáo sản phẩm trong phim hoặc chương trình truyền hình
job placementcụm từ
sự giúp đỡ tìm việc làm cho người tìm việc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'placement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'placement' và 'placement'

Trong kinh doanh, 'placement' có thể chỉ việc đặt hàng, trong khi trong giáo dục, nó có thể chỉ việc thực tập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'place' (đặt, vị trí) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm việc đặt vật vật, đặt hàng, hoặc việc làm tạm thời.

Phân tích từ

place
đặt, vị trí
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。