place

/pleɪs/
nơi chốn

This is a nice place to relax.

Đây là một nơi chốn thật dễ chịu để thư giãn.


neutral

một vị trí hoặc không gian cụ thể, thường được xác định bởi địa lý hoặc chức năng

We found a quiet place by the river.

Chúng tôi tìm thấy một nơi yên tĩnh bên bờ sông.

Có thể dùng cho địa điểm vật lý (nơi chốn) hoặc vị trí trong không gian (vị trí).

neutral

vị trí trong một hệ thống, tổ chức hoặc thứ tự

He took first place in the competition.

Anh ấy đạt vị trí đầu tiên trong cuộc thi.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc xếp hạng.

neutral

địa vị, vai trò hoặc chức năng trong xã hội

She holds an important place in the company.

Cô ấy giữ một vị trí quan trọng trong công ty.

Thường liên quan đến vị trí xã hội hoặc chuyên môn.

neutral

đặt, để vào một vị trí cụ thể

Please place the book on the table.

Vui lòng đặt cuốn sách lên bàn.

Là động từ, thường đi với giới từ 'on', 'in', 'at'.

Cụm từ kết hợp

in placeđã sẵn sàng, đã được sắp xếptake placediễn ra, xảy ragive place tonhường chỗ chofirst placevị trí đầu tiênpublic placenơi công cộng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the first placecụm từ
trước tiên, đầu tiên
out of placecụm từ
không đúng chỗ, lạc lõng

Mẹo hay

Phân biệt 'place' và 'location'

'Place' thường nhấn mạnh vào chức năng hoặc ý nghĩa của vị trí (ví dụ: 'a quiet place to study'), trong khi 'location' nhấn mạnh vào tọa độ địa lý (ví dụ: 'the location of the hotel').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'place' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về địa vị xã hội, hãy dùng 'place' kèm với giới từ 'in' (ví dụ: 'She has an important place in society').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'place' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'place' (Latin 'platea' nghĩa là 'quảng trường', từ tiếng Hy Lạp 'plateia' nghĩa là 'con đường rộng').

Ghi chú sử dụng

Từ 'place' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ vị trí vật lý hoặc vị trí trong hệ thống. Khi là động từ, nó mang nghĩa 'đặt vào vị trí'.

Phân tích từ

place
nơi chốn, vị trí
root
Từ Điển Anh Việt