Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pharmacy

pharmacy

/ˈfɑːrməsi/
nhà thuốc

I need to go to the pharmacy to buy medicine.

Tôi cần đi nhà thuốc để mua thuốc.


Y học
trang trọng

Cửa hàng bán thuốc và các sản phẩm y tế, thường do một bác sĩ hoặc nhà thuốc điều hành.

The pharmacy provides prescription medications and health advice.

Nhà thuốc cung cấp thuốc theo toa và tư vấn sức khỏe.

Từ này cũng có thể chỉ đến ngành nghề liên quan đến thuốc và sản xuất thuốc.

Cụm từ kết hợp

pharmacy technicianthuốc sĩpharmacy schooltrường dược

Từ đồng nghĩa

chemistdrugstoreapothecary

Cụm từ liên quan

pharmacy benefit managercụm từ
công ty quản lý lợi ích thuốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Anh, 'chemist' thường được sử dụng thay cho 'pharmacy'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pharmacia', có nghĩa là 'nghệ thuật chế thuốc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pharmacy' thường được sử dụng thay cho 'drugstore'.

Phân tích từ

pharm
thuốc
root
+
-acy
nghề nghiệp, nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。