Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. packet

packet

/ˈpækɪt/
gói

She bought a packet of tea.

Cô ấy mua một gói trà.


thông thường

Một gói nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một vật liệu hoặc sản phẩm, thường được đóng gói hoặc bọc.

He sent me a packet of seeds.

Anh ấy gửi cho tôi một gói hạt giống.

Thường dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đóng gói.

Công nghệ
chuyên ngành

Một gói dữ liệu được truyền qua mạng.

The network transmitted the packet to the server.

Mạng đã truyền gói dữ liệu đến máy chủ.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'packet' thường đề cập đến các gói dữ liệu được truyền qua mạng.

Cụm từ kết hợp

packet of seedsgói hạt giốngpacket of chipsgói chipsdata packetgói dữ liệu

Từ đồng nghĩa

packagebundleparcel

Từ trái nghĩa

single itemloose items

Cụm từ liên quan

packet of liescụm từ
một gói nói dối

Mẹo hay

Sử dụng 'packet' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'packet' thường đề cập đến các gói dữ liệu được truyền qua mạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'packet' và 'package'

'Packet' thường dùng cho các gói nhỏ, còn 'package' có thể dùng cho các gói lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'packet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paquet', có nghĩa là 'gói nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'packet' thường dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đóng gói hoặc gói dữ liệu trong công nghệ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。