Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Pookie

Pookie

/ˈpuːki/
người yêu

He called his girlfriend Pookie as a term of endearment.

Anh gọi cô ấy là Pookie như một cách gọi thân mật.


thông thường

Một từ thân mật để gọi người yêu hoặc người thân.

She smiled when he called her Pookie.

Cô ấy cười khi anh gọi cô ấy là Pookie.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

call someone Pookiegọi ai là Pookie

Từ đồng nghĩa

sweethearthoneybabedarling

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này chỉ nên được sử dụng với những người bạn thân hoặc người yêu.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng từ này thường được sử dụng như một từ thân mật trong tiếng Anh Mỹ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。