ourselves

/aʊərˈsɛlvz/
chúng ta

We should take care of ourselves first.

Chúng ta nên chăm sóc bản thân trước hết.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ chủ ngữ là 'chúng ta' (người nói và người khác) trong câu, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.

We must believe in ourselves to succeed.

Chúng ta phải tin tưởng vào bản thân để thành công.

They hurt themselves by making bad decisions.

Họ làm tổn thương bản thân bằng những quyết định sai lầm.

Thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.

Cụm từ kết hợp

believe in ourselvestin tưởng vào bản thântake care of ourselveschăm sóc bản thânhurt ourselveslàm tổn thương bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ourselves' khi chủ ngữ là 'we' và hành động phản chiếu lại chủ ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'our' (của chúng ta) và 'selves' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chủ ngữ là 'chúng ta' (người nói và người khác) trong câu, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.

Phân tích từ

our
của chúng ta
possessive
+
selves
bản thân
reflexive
Từ Điển Anh Việt