our
của chúng taThis is our house.
Đây là nhà của chúng ta.
Dùng để chỉ sự sở hữu chung của một nhóm người, bao gồm người nói và những người khác.
We need to take care of our children.
Chúng ta cần chăm sóc con cái của chúng ta.
Our team won the championship.
Đội của chúng ta đã giành chiến thắng.
Dùng để chỉ sự sở hữu chung hoặc liên quan đến một nhóm người.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'our' để chỉ sở hữu chung
'Our' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người, bao gồm người nói và những người khác. Ví dụ: 'This is our book.' (Đây là quyển sách của chúng ta.)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'our' với 'your'
'Our' chỉ sở hữu chung của nhóm người nói, còn 'your' chỉ sở hữu của người nghe. Ví dụ: 'Our car is red.' (Xe của chúng ta màu đỏ.) vs. 'Your car is red.' (Xe của bạn màu đỏ.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'our' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūre', có liên quan đến 'we' (chúng ta).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người, bao gồm người nói và những người khác.