only just
vừa mớiI only just finished my homework.
Tôi vừa mới hoàn thành bài tập nhà.
thông thường
Chỉ vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành, thường nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.
She only just arrived at the party.
Cô ấy vừa mới đến bữa tiệc.
We only just missed the train.
Chúng tôi vừa mới bỏ lỡ chuyến tàu.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian, thường đi kèm với động từ quá khứ đơn.
Cụm từ kết hợp
only just managedvừa mới làm đượconly just escapedvừa mới thoát được
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu quá khứ đơn
Câu 'only just' thường được sử dụng với động từ quá khứ đơn để nhấn mạnh sự gần đây.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'only' và 'just', cả hai đều có nghĩa là 'chỉ', 'vừa mới', nhưng khi kết hợp lại, nó nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong câu trần thuật quá khứ đơn để mô tả sự kiện vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành.
Phân tích từ
only
chỉ
adverbjust
vừa mới
adverbTừ Điển Anh Việt