Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nursery

nursery

/ˈnɜːrsəri/

「nursery」在Vietnamese中是什麼意思?

trường mầm non

She works at a nursery taking care of young children.

Cô ấy làm việc tại một trường mầm non chăm sóc trẻ em nhỏ.


如何正确使用「nursery」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi, nơi trẻ được dạy và chăm sóc.

The nursery has a playground for the children to play in.

Trường mầm non có một sân chơi cho trẻ em chơi.

Trong tiếng Anh, từ 'nursery' cũng có thể dùng để chỉ một khu vực trồng cây nhỏ.

trang trọng

Một khu vực hoặc nhà kính nơi cây trồng nhỏ được nuôi dưỡng cho đến khi chúng đủ lớn để được trồng ở ngoài.

The nursery grows a variety of plants for sale to gardeners.

Nhà kính trồng cây nuôi dưỡng nhiều loại cây để bán cho những người làm vườn.

Trong lĩnh vực nông nghiệp, từ này thường được dùng để chỉ nơi trồng cây nhỏ.

Cụm từ kết hợp

nursery schooltrường mầm nonnursery rhymebài hát dạo trẻplant nurserynhà kính trồng cây

Từ đồng nghĩa

kindergartenpreschooldaycare

Cụm từ liên quan

nursery rhymecụm từ
bài hát dạo trẻ
nursery schoolcụm từ
trường mầm non

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'nursery' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả trường học và nhà kính trồng cây, nhưng trong tiếng Việt, chúng có từ riêng.

Nguồn gốc từ

Từ 'nursery' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'nurserie', có nghĩa là 'nơi nuôi dưỡng', từ 'nurse' (nuôi dưỡng) + hậu tố '-ery' (nơi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'nursery' có thể dùng để chỉ cả trường mầm non và nhà kính trồng cây. Trong tiếng Việt, 'trường mầm non' chỉ dùng cho trường học, còn 'nhà kính trồng cây' dùng từ riêng.

Phân tích từ

nurse
nuôi dưỡng
root
+
-ery
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。