Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kindergarten

kindergarten

/ˈkɪn.dərˌɡɑːr.tən/

「kindergarten」在Vietnamese中是什麼意思?

trường mẫu giáo

My younger sister is in kindergarten this year.

Em gái tôi năm nay học mẫu giáo.


如何正确使用「kindergarten」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Trường giáo dục dành cho trẻ em từ 4-6 tuổi, thường là giai đoạn chuẩn bị vào lớp 1.

Kindergarten focuses on social skills and basic literacy.

Trường mẫu giáo tập trung vào kỹ năng xã hội và biết chữ cơ bản.

Tại Việt Nam, mẫu giáo thường bao gồm 2 cấp độ: lớp Chồi (4-5 tuổi) và lớp Lá (5-6 tuổi).

Cụm từ kết hợp

kindergarten teachergiáo viên mẫu giáokindergarten ageđộ tuổi mẫu giáokindergarten classlớp mẫu giáo

Từ đồng nghĩa

preschoolnursery school

Mẹo hay

Phân biệt mẫu giáo và mầm non

'Mầm non' là thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục Việt Nam, bao gồm cả nhà trẻ (dưới 3 tuổi) và mẫu giáo. Trong khi đó, 'kindergarten' chỉ tương đương với 'mẫu giáo' (4-6 tuổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ phù hợp

Nếu đang nói về hệ thống giáo dục Việt Nam, dùng 'mẫu giáo' thay vì 'kindergarten'. 'Kindergarten' thường xuất hiện trong trường quốc tế hoặc khi đề cập đến mô hình giáo dục phương Tây.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức 'Kindergarten' (gồm 'Kinder' = trẻ em + 'Garten' = vườn), do Friedrich Fröbel sáng lập vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này ám chỉ môi trường học tập giống như 'vườn ươm' cho trẻ em phát triển.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'mẫu giáo' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'kindergarten' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc trường quốc tế.

Phân tích từ

kind
trẻ em (trong tiếng Đức)
root
+
garten
vườn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。