Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not exist

not exist

/nɒt ɪɡˈzɪst/
không tồn tại

This creature does not exist in nature.

Con vật này không tồn tại trong tự nhiên.


chung

Không có sự tồn tại, không có thực, không có trong thực tế.

Ghosts do not exist in reality.

Ma hồn không tồn tại trong thực tế.

The problem does not exist in our system.

Vấn đề này không tồn tại trong hệ thống của chúng tôi.

Thường dùng để nói về sự không có thực của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

not exist in naturekhông tồn tại trong tự nhiênnot exist in realitykhông tồn tại trong thực tếnot exist in the systemkhông tồn tại trong hệ thống

Từ đồng nghĩa

be nonexistentnot be realnot be present

Từ trái nghĩa

existbe realbe present

Cụm từ liên quan

does not existcụm từ
không tồn tại
non-existentadjective
không tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'not exist' khi muốn nhấn mạnh sự không có thực của một vật hoặc hiện tượng, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'exist' (tồn tại), dùng để chỉ sự không có thực của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không có thực của một vật hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
exist
tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。