Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. net worth

net worth

/nɛt wɜːrθ/
giá trị ròng

His net worth increased significantly after selling his company.

Giá trị ròng của anh ấy tăng đáng kể sau khi bán công ty của mình.


Tài chính
trang trọng

Giá trị tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức sau khi trừ đi các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính.

The billionaire's net worth is estimated at over $10 billion.

Giá trị ròng của tỷ phú được ước tính hơn 10 tỷ đô la.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá giá trị thực tế của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

estimate net worthđánh giá giá trị ròngincrease net worthtăng giá trị ròngcalculate net worthtính toán giá trị ròng

Từ đồng nghĩa

total assets minus liabilitiesnet valuenet asset value

Từ trái nghĩa

gross worthtotal liabilities

Cụm từ liên quan

liquid net worthcụm từ
giá trị ròng có thể chuyển đổi thành tiền mặt
net worth statementcụm từ
báo cáo giá trị ròng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giá trị ròng khác với giá trị brutt (giá trị brutt không trừ nợ).

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Giá trị ròng = Tài sản - Nợ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'net' (ròng) và 'worth' (giá trị), bắt nguồn từ các thuật ngữ tài chính để mô tả giá trị thực tế sau khi trừ nợ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và các báo cáo tài chính để đánh giá giá trị thực tế của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

net
ròng
root
+
worth
giá trị
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。