movie
「movie」在Vietnamese中是什麼意思?
phim điện ảnhI watched a great movie last night.
Tôi đã xem một bộ phim điện ảnh tuyệt vời vào tối qua.
如何正确使用「movie」:Vietnamese中的定义与例句
Một tác phẩm điện ảnh, thường là một bộ phim dài hoặc ngắn được trình chiếu ở rạp hoặc trên các nền tảng truyền thông.
She loves going to the movies on weekends.
Cô ấy thích đi xem phim vào cuối tuần.
Từ 'movie' thường được sử dụng để chỉ phim điện ảnh, nhưng cũng có thể đề cập đến các tác phẩm video khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'Movie' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường, trong khi 'film' có thể được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'movie' bắt nguồn từ tiếng Anh 'motion picture', đề cập đến các hình ảnh chuyển động trong phim.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'movie' và 'film' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'movie' thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.