Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monochrome display

monochrome display

/ˈmɒnəkroʊm ˈdɪspleɪ/
màn hình đơn sắc

The old computer had a monochrome display.

Máy tính cũ có màn hình đơn sắc.


Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình hiển thị chỉ một màu, thường là đen và trắng hoặc một màu duy nhất.

Monochrome displays were common in early computers and calculators.

Màn hình đơn sắc phổ biến trong các máy tính và máy tính bỏ túi đầu tiên.

Thường được sử dụng trong các thiết bị cũ hoặc thiết kế đơn giản.

Cụm từ kết hợp

monochrome displaymàn hình đơn sắcmonochrome monitormàn hình đơn sắc

Từ đồng nghĩa

black-and-white displaysingle-color display

Từ trái nghĩa

color displaymulti-color display

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'monochrome display' với 'black-and-white display', mặc dù cả hai đều chỉ một màu, nhưng 'monochrome' có thể chỉ một màu duy nhất khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'monochrome' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mono-' (một) và 'chrome' (màu sắc), nghĩa là 'một màu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả màn hình hiển thị chỉ một màu, thường là đen và trắng.

Phân tích từ

mono
một
prefix
+
chrome
màu sắc
root
+
display
màn hình hiển thị
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。