Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. methodology

methodology

/ˌmɛθəˈdɒlədʒi/
phương pháp học tập hoặc nghiên cứu

The research team developed a new methodology for data analysis.

Đội nghiên cứu đã phát triển một phương pháp học mới để phân tích dữ liệu.


trang trọng

Một hệ thống các phương pháp, quy trình hoặc kỹ thuật được sử dụng để thực hiện nghiên cứu, phân tích hoặc giải quyết vấn đề.

The methodology used in this study ensures accuracy and reliability.

Phương pháp học được sử dụng trong nghiên cứu này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh.

Kinh doanh
trang trọng

Một cách tiếp cận hệ thống để tổ chức và thực hiện công việc.

The company's methodology for project management is highly efficient.

Phương pháp học quản lý dự án của công ty rất hiệu quả.

Dùng để mô tả các quy trình làm việc được định nghĩa rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

research methodologyphương pháp học nghiên cứuscientific methodologyphương pháp học khoa họcmethodology developmentphát triển phương pháp học

Từ đồng nghĩa

approachmethodtechniqueproceduresystem

Từ trái nghĩa

chaosrandomnessdisorder

Cụm từ liên quan

methodology frameworkcụm từ
khung phương pháp học
methodology assessmentcụm từ
đánh giá phương pháp học

Mẹo hay

Sử dụng phương pháp học

Chọn phương pháp học phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án.

Quy tắc vàng

Tính khoa học

Phương pháp học phải được thiết kế để đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'methodos' (cách tiếp cận) + 'logia' (sự nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính hệ thống và khoa học.

Phân tích từ

method
phương pháp
root
+
-ology
sự nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。