Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meter

meter

/ˈmiːtər/
đơn vị đo dài

The room is five meters long.

Phòng dài năm mét.


trang trọng

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.

The distance between the two cities is 200 meters.

Khoảng cách giữa hai thành phố là 200 mét.

Trong tiếng Việt, 'mét' là từ vay mượn từ tiếng Anh.

Kỹ thuật
trang trọng

Thiết bị đo lượng nước, điện, gas, hoặc các vật liệu khác.

The electric meter shows the consumption of electricity.

Công tắc điện đo lượng điện tiêu thụ.

Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa là 'thiết bị đo'.

Cụm từ kết hợp

meter longdài mételectric metercông tắc điện

Từ đồng nghĩa

measuregauge

Cụm từ liên quan

meter stickcụm từ
thước đo
meter squarecụm từ
mét vuông

Mẹo hay

Sử dụng 'mét' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'mét' được sử dụng để đo chiều dài và thường được viết tắt là 'm'. Ví dụ: 'Phòng dài 5m'.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo

'Mét' là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, không nên nhầm lẫn với 'mét' trong tiếng Anh có nghĩa là 'thiết bị đo'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'metrum', có nghĩa là 'đo lường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mét' là từ vay mượn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Phân tích từ

met
đo lường
root
+
-er
thiết bị
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。