Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meander

meander

/ˈmiː.ən.dər/
di chuyển theo đường cong

The river meanders through the valley.

Con sông uốn khúc chảy qua thung lũng.


thông thường

Di chuyển theo đường cong hoặc không theo đường thẳng, thường dùng để mô tả dòng sông, con đường, hoặc hành động đi lênh đênh.

We meandered through the market, looking at all the stalls.

Chúng tôi đi lênh đênh qua chợ, xem tất cả các quầy hàng.

Thường dùng để mô tả sự di chuyển tự do hoặc không có mục tiêu rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

meander throughdi chuyển quameander alongdi chuyển theo

Từ đồng nghĩa

wanderramblestroll

Từ trái nghĩa

straightenhurry

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'meddle' (can thiệp vào việc của người khác).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'meandrus', tên của một con sông ở Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều khúc uốn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả dòng sông hoặc hành động đi lênh đênh một cách thoải mái.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。