Looking up...
The river meanders through the valley.
Con sông uốn khúc chảy qua thung lũng.
Di chuyển theo đường cong hoặc không theo đường thẳng, thường dùng để mô tả dòng sông, con đường, hoặc hành động đi lênh đênh.
We meandered through the market, looking at all the stalls.
Chúng tôi đi lênh đênh qua chợ, xem tất cả các quầy hàng.
Thường dùng để mô tả sự di chuyển tự do hoặc không có mục tiêu rõ ràng.
Đừng nhầm lẫn với 'meddle' (can thiệp vào việc của người khác).
Từ gốc Latinh 'meandrus', tên của một con sông ở Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều khúc uốn.
Thường dùng để mô tả dòng sông hoặc hành động đi lênh đênh một cách thoải mái.