Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mail

mail

/meɪl/

「mail」在Vietnamese中是什麼意思?

bưu phẩm

I received a letter in the mail today.

Hôm nay tôi nhận được một bức thư trong bưu phẩm.


如何正确使用「mail」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Bưu phẩm, thư từ hoặc gói hàng được gửi qua dịch vụ bưu chính.

She sent a package through the mail.

Cô ấy gửi một gói hàng qua dịch vụ bưu chính.

Thường dùng để chỉ thư, gói hàng hoặc các vật phẩm được gửi qua hệ thống bưu chính.

trang trọng

Hệ thống hoặc dịch vụ bưu chính.

The mail system is very efficient in this country.

Hệ thống bưu chính ở nước này rất hiệu quả.

Dùng để chỉ dịch vụ bưu chính như một hệ thống.

Công nghệ
thông thường

Thư điện tử (email).

I checked my mail and found an important message.

Tôi kiểm tra thư điện tử và tìm thấy một tin nhắn quan trọng.

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'mail' đôi khi được dùng để chỉ email, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ.

Cụm từ kết hợp

send mailgửi thưcheck mailkiểm tra thưmail carrierngười giao bưu

Từ đồng nghĩa

postletteremail

Cụm từ liên quan

mailboxcụm từ
hộp thư
mailmancụm từ
người giao bưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng trong tiếng Anh Anh, 'mail' thường chỉ thư viết tay, còn trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể dùng cho cả thư điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'malleus' có nghĩa là 'của búa', liên quan đến việc đánh dấu bưu phẩm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'mail' có thể dùng để chỉ cả thư viết tay và thư điện tử. Trong tiếng Anh Anh, 'mail' thường chỉ thư viết tay, còn 'email' dùng riêng cho thư điện tử.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。