Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. listing

listing

/ˈlɪstɪŋ/

「listing」在Vietnamese中是什麼意思?

danh sách

The real estate agent showed us a listing of available apartments.

Người môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem danh sách các căn hộ còn trống.


如何正确使用「listing」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự nhất định, thường để tham khảo.

The stock exchange publishes a daily listing of stock prices.

Sở giao dịch chứng khoán công bố danh sách giá cổ phiếu hàng ngày.

Trong lĩnh vực bất động sản, 'listing' thường chỉ danh sách nhà đất đang được bán.

Luật
chuyên ngành

Hành động đưa thông tin lên một danh sách chính thức (ví dụ: đưa vào sổ đăng ký).

The company's listing on the stock exchange was approved yesterday.

Việc đưa công ty vào danh sách giao dịch trên sàn chứng khoán đã được phê duyệt hôm qua.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

property listingdanh sách bất động sảnstock listingdanh sách cổ phiếulist a propertyđưa bất động sản vào danh sách

Từ đồng nghĩa

listregistercatalogdirectory

Từ trái nghĩa

omissionexclusion

Mẹo hay

Phân biệt 'listing' và 'danh sách'

'Listing' thường ám chỉ danh sách chính thức, được sắp xếp theo quy tắc cụ thể (ví dụ: danh sách chứng khoán, danh sách bất động sản). 'Danh sách' là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'listing' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Chỉ dùng 'listing' khi nói về danh sách chính thức trong lĩnh vực bất động sản, chứng khoán hoặc công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'danh sách' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ 'listing' bắt nguồn từ động từ 'list' (ghi vào danh sách) trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'liste' (danh sách), cuối cùng từ tiếng Latin 'lista' (bảng, danh sách).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'listing' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như bất động sản, chứng khoán hoặc công nghệ. Không nên dùng thay thế cho các từ Việt thuần túy như 'danh sách' trong mọi trường hợp.

Phân tích từ

list
ghi vào danh sách
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。