league

/liːɡ/
đoàn thể thảo

She joined a book league to meet new people.

Cô ấy tham gia một đoàn thể thảo sách để gặp những người mới.


thông thường

Một tổ chức hoặc nhóm người có chung mục tiêu hoặc sở thích, thường tham gia các hoạt động hoặc thi đấu cùng nhau.

The soccer league has teams from all over the city.

Đoàn thể thảo bóng đá có các đội từ khắp thành phố.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, văn hóa hoặc các hoạt động nhóm.

trang trọng

Một đơn vị đo lường khoảng cách, bằng 3 dặm Anh (khoảng 4,8 km).

The ship traveled several leagues across the ocean.

Con tàu đã đi qua nhiều dặm Anh trên đại dương.

Sử dụng ít trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp trong văn học cổ.

Cụm từ kết hợp

join a leaguetham gia một đoàn thể thảosports leagueđoàn thể thảo thể thaoleague tablebảng xếp hạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a league of its ownthành ngữ
đặc biệt xuất sắc, không thể so sánh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'league' thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động nhóm, không dùng để chỉ đơn vị đo lường trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'leag', có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'liên minh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'league' thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động nhóm. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'đơn vị đo lường' ít được sử dụng.

Từ Điển Anh Việt