Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. language learning tool

language learning tool

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ tuːl/
công cụ học ngoại ngữ

She uses a language learning tool to practice Spanish every day.

Cô ấy sử dụng một công cụ học ngoại ngữ để luyện tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày.


Công nghệ
chuyên ngành

Một ứng dụng, phần mềm hoặc trang web giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi hoặc giao tiếp.

Duolingo is a popular language learning tool for beginners.

Duolingo là một công cụ học ngoại ngữ phổ biến cho người mới bắt đầu.

Công cụ học ngoại ngữ thường kết hợp nhiều phương pháp như nghe, nói, đọc và viết để giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

interactive language learning toolcông cụ học ngoại ngữ tương tácAI-powered language learning toolcông cụ học ngoại ngữ sử dụng trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

language applanguage softwarelanguage platform

Cụm từ liên quan

language exchangecụm từ
hoạt động trao đổi ngôn ngữ
language immersioncụm từ
phương pháp học ngoại ngữ bằng cách tiếp xúc hoàn toàn với ngôn ngữ đó

Mẹo hay

Lựa chọn công cụ phù hợp

Chọn công cụ học ngoại ngữ phù hợp với mục tiêu và trình độ của bạn để tối đa hóa hiệu quả học tập.

Quy tắc vàng

Học thường xuyên

Sử dụng công cụ học ngoại ngữ mỗi ngày để duy trì và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'language' (ngôn ngữ) và 'learning tool' (công cụ học tập), xuất hiện phổ biến trong thời đại công nghệ số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ thông qua công nghệ, đặc biệt là trên điện thoại thông minh và máy tính.

Phân tích từ

language
ngôn ngữ
root
+
learning
học tập
root
+
tool
công cụ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。