language app

/ˈlæŋɡwɪdʒ æp/
ứng dụng học ngoại ngữ

I use a language app to practice Spanish every day.

Tôi dùng một ứng dụng học ngoại ngữ để luyện tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày.


Công nghệ
thông thường

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi, hoặc giao tiếp với người bản ngữ.

Language apps like Duolingo make learning fun and interactive.

Các ứng dụng học ngoại ngữ như Duolingo làm cho việc học trở nên vui và tương tác.

She downloaded a language app to prepare for her trip to France.

Cô ấy tải xuống một ứng dụng học ngoại ngữ để chuẩn bị cho chuyến đi Pháp của mình.

Thông thường, các ứng dụng này bao gồm các tính năng như học từ vựng, nghe nói, đọc, viết, và giao tiếp với người bản ngữ.

Cụm từ kết hợp

language learning appứng dụng học ngoại ngữlanguage exchange appứng dụng trao đổi ngoại ngữ

Cụm từ liên quan

language exchangecụm từ
trao đổi ngoại ngữ
language immersioncụm từ
học ngoại ngữ trong môi trường bản ngữ

Mẹo hay

Lợi ích của ứng dụng học ngoại ngữ

Các ứng dụng học ngoại ngữ giúp người học có thể học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và vui vẻ.

Quy tắc vàng

Sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ hiệu quả

Để học ngoại ngữ hiệu quả với ứng dụng, bạn nên dành ít nhất 15-30 phút mỗi ngày và tập trung vào các kỹ năng bạn muốn cải thiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'language' (ngôn ngữ) và 'app' (ứng dụng).

Ghi chú sử dụng

Các ứng dụng học ngoại ngữ thường được sử dụng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, giúp người học có thể học bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.

Phân tích từ

language
ngôn ngữ
root
+
app
ứng dụng
root
Từ Điển Anh Việt