kingdom
vương quốcThe lion is the king of the animal kingdom.
Sư tử là vua của vương quốc động vật.
Một vùng lãnh thổ được cai trị bởi một vua hoặc nữ hoàng.
The Kingdom of Spain is a constitutional monarchy.
Vương quốc Tây Ban Nha là một quốc gia lập hiến.
Thường dùng để chỉ các quốc gia có chế độ quân chủ.
Một lĩnh vực hoặc lĩnh vực mà một người hoặc một thực thể có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn.
She rules the fashion kingdom with her bold designs.
Cô ấy cai trị vương quốc thời trang với những thiết kế dũng cảm của mình.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Dùng 'kingdom' để chỉ các quốc gia có chế độ quân chủ, như Vương quốc Anh.
Quy tắc vàng
Không dùng cho các quốc gia không có vua
Không dùng 'kingdom' cho các nước cộng hòa hoặc dân chủ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'kingdom' bắt nguồn từ 'king' (vua) và hậu tố '-dom' (vùng lãnh thổ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'kingdom' có thể dùng để chỉ cả các quốc gia có vua hoặc nữ hoàng lẫn các lĩnh vực ẩn dụ.