Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep to yourself

keep to yourself

/kiːp tuː jəˈsɛlf/
giấu mình

She prefers to keep to herself at parties.

Cô ấy thích giấu mình ở các bữa tiệc.


◆ Nghĩa thực sự
Giấu mình, không muốn chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác.
¶ Nghĩa đen
Giấu cho riêng mình
Phân tích nghĩa đen
keepgiấu+to yourselfcho riêng mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng một mình, không muốn giao tiếp hoặc chia sẻ với người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc, một người không muốn nói chuyện với ai cả và đứng một mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, điều này thường được coi là một cách để bảo vệ riêng tư hoặc tránh xung đột.
thông thường

Giấu mình, không muốn chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác.

He tends to keep to himself when he's stressed.

Anh ấy thường giấu mình khi căng thẳng.

Don't keep to yourself—tell us what you think!

Đừng giấu mình—hãy nói với chúng tôi bạn nghĩ gì!

Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ cảm xúc hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

keep to yourselfgiấu mìnhkeep something to yourselfgiấu điều gì đó

Từ đồng nghĩa

be reservedbe privatebe quiet

Từ trái nghĩa

be talkativebe openshare

Cụm từ liên quan

keep a secretcụm từ
giấu bí mật
keep quietcụm từ
im lặng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ giấu vật lý

Không dùng để chỉ giấu vật lý, chỉ dùng để chỉ giấu thông tin hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'keep' (giấu) và 'to yourself' (cho riêng mình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

Phân tích từ

keep
giấu
root
+
to yourself
cho riêng mình
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。