Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. justification

justification

/ˌdʒʌs.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
sự biện minh

The teacher asked for a written justification for the late assignment.

Giáo viên yêu cầu viết lời biện minh cho bài tập nộp muộn.


trang trọng

lý do, căn cứ để giải thích hoặc bào chữa một hành động

There's no justification for treating people like that.

Không có bất kỳ lý do nào để đối xử với mọi người như vậy.

The company provided a detailed justification for the price increase.

Công ty đã đưa ra lời giải thích chi tiết cho việc tăng giá.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi giải thích quyết định, hành động hoặc quan điểm.

Luật
chuyên ngành

sự chứng minh, xác nhận tính đúng đắn của điều gì

The lawyer presented clear justification for the defendant's actions.

Luật sư đã trình bày bằng chứng rõ ràng chứng minh hành động của bị cáo là chính đáng.

Trong luật pháp, đề cập đến bằng chứng hoặc lý lẽ chứng minh hành động là hợp pháp hoặc chấp nhận được.

Cụm từ kết hợp

provide justificationđưa ra lời biện minhrequire justificationyêu cầu giải thíchreasonable justificationlý do hợp lýno justification forkhông có lý do cho

Từ đồng nghĩa

reasonexplanationdefenserationaleexcuse

Từ trái nghĩa

accusationcondemnationcriticism

Mẹo hay

Sử dụng 'justification' thay vì 'excuse'

Trong tiếng Anh, 'justification' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực (giải thích hợp lý), trong khi 'excuse' thường mang ý nghĩa tiêu cực (bào chữa cho lỗi lầm). Ví dụ: 'He gave a good justification for his decision' (Anh ấy đưa ra lời giải thích hợp lý cho quyết định của mình) là cách dùng đúng, trong khi 'He made an excuse for being late' (Anh ấy bào chữa cho việc đến muộn) mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'justification' trong lĩnh vực công nghệ

Trong lập trình, 'justification' có thể đề cập đến việc căn chỉnh văn bản (text alignment), chẳng hạn như 'left justification' (căn lề trái) hoặc 'right justification' (căn lề phải). Đây là một nghĩa chuyên ngành không liên quan đến nghĩa chung của từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'iustificatio', bắt nguồn từ 'iustificare' (làm cho công bằng), gồm 'iustus' (công bằng) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi giải thích quyết định khó khăn hoặc hành động gây tranh cãi. Không nên nhầm lẫn với 'excuse' (lời bào chữa mang tính tiêu cực) hoặc 'reason' (lý do chung chung).

Phân tích từ

just-
liên quan đến công bằng, đúng đắn
root
+
-ify
làm cho
suffix
+
-cation
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。