Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. just barely

just barely

/dʒʌst ˈbɛərli/
vừa đủ

We just barely made it to the airport on time.

Chúng tôi vừa đủ kịp đến sân bay.


thông thường

Vừa đủ, chỉ đủ, chỉ kịp

She just barely passed the exam.

Cô ấy vừa đủ đỗ kỳ thi.

The team just barely won the game.

Đội vừa đủ thắng trận.

Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc gần như không thành công.

Cụm từ kết hợp

just barely make itvừa đủ kịpjust barely passvừa đủ đỗ

Từ đồng nghĩa

barelyscarcelyhardlyby a hair

Từ trái nghĩa

easilycomfortablyreadily

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'just barely' khi muốn nhấn mạnh sự gần như thất bại hoặc sự khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'just' (vừa) và 'barely' (chỉ, vừa đủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc sự gần như thất bại.

Phân tích từ

just
vừa
adverb
+
barely
chỉ, vừa đủ
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。