Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invert

invert

/ɪnˈvɜːrt/
đảo ngược

Invert the jar to let the liquid drain out.

Hãy đảo ngược cái hũ để chất lỏng chảy hết ra.


trang trọng

Đảo ngược vị trí, thứ tự, hướng hoặc chức năng của một vật thể hay khái niệm.

If you invert the picture, you can see a hidden image.

Nếu bạn lật ngược bức ảnh, bạn có thể nhìn thấy một hình ảnh ẩn.

Thường dùng khi lật ngược trên xuống dưới, trong ra ngoài hoặc đổi chỗ trước sau.

Tài chính
chuyên ngành

Đảo ngược xu hướng hoặc hình dạng đường cong trong phân tích kinh tế, tài chính.

When the yield curve inverts, it often signals an impending economic recession.

Khi đường cong lợi suất đảo ngược, nó thường báo hiệu một cuộc suy thoái kinh tế sắp diễn ra.

Rất phổ biến trong cụm từ 'inverted yield curve' (đường cong lợi suất bị đảo ngược).

Công nghệ
chuyên ngành

Đảo ngược màu sắc, tín hiệu hoặc giá trị dữ liệu trong xử lý hình ảnh và kỹ thuật số.

You can invert the colors on your phone screen to reduce eye strain at night.

Bạn có thể đảo ngược màu sắc trên màn hình điện thoại để giảm mỏi mắt vào ban đêm.

Cụm từ kết hợp

invert colorsđảo ngược màu sắcinvert the orderđảo ngược thứ tự
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。