in accord
trùng khớp, nhất tríThe two parties reached an agreement in accord with international law.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận trùng khớp với luật pháp quốc tế.
trang trọng
Tình trạng hai hoặc nhiều ý kiến, hành động, hoặc điều khoản nhất trí hoặc phù hợp với nhau.
The committee's decision was in accord with the company's policies.
Quyết định của ban điều hành trùng khớp với chính sách của công ty.
Her actions were in accord with her principles.
Hành động của cô ấy nhất trí với nguyên tắc của cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn phòng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu 'in accord' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự nhất trí với điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'accord' có nghĩa là 'sự nhất trí, sự phù hợp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nhất trí giữa các ý kiến, hành động, hoặc quy định.
Từ Điển Anh Việt